임신부
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
imsinbu
[ˈi(ː)mɕʰinbu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
임신부 nghĩa là sản phụ.
Nghĩa của 임신부
Danh từ
- Sản phụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 妊娠婦 — pregnant woman
Câu hỏi thường gặp
임신부 nghĩa là gì?
임신부 (danh từ) nghĩa là sản phụ.
임신부 đọc thế nào?
임신부 đọc là imsinbu (romaja), IPA [ˈi(ː)mɕʰinbu].