TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ip [ip̚] giọng máy của trình duyệt

입 nghĩa là miệng, mồm.

Nghĩa của 입

Danh từ

  1. Miệng, mồm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 입

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 입

Câu ví dụ với 입

  • 입 닥쳐! Im miệng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192861
  • 입 다물어! Im miệng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192864

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouth; lips; a man's word; the number of people who eat food
  • Lượng từ a unit that counts the amount of food that can be eaten at a time.

Câu hỏi thường gặp

입 nghĩa là gì?

입 (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.

입 đọc thế nào?

입 đọc là ip (romaja), IPA [ip̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.