임질
Lưu ý: âm Hán Việt “lâm tật” — nghĩa tiếng Việt khác: 임질 nghĩa là lậu mủ, lậu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
임질 nghĩa là lậu mủ, lậu.
Nghĩa của 임질
Danh từ
- Lậu mủ, lậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 淋疾 — gonorrhea, a sexually transmitted disease
Câu hỏi thường gặp
임질 nghĩa là gì?
임질 (danh từ) nghĩa là lậu mủ, lậu.
임질 đọc thế nào?
임질 đọc là imjil (romaja), IPA [ˈi(ː)md͡ʑiɭ].
Âm Hán Việt của 임질 là gì?
임질 viết bằng chữ Hán là 淋疾, âm Hán Việt "lâm tật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lâm tật" trong tiếng Việt — 임질 nghĩa là lậu mủ, lậu.