TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

임질

imjil [ˈi(ː)md͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 淋疾 LÂM TẬT 淋 lâm·疾 tật

Lưu ý: âm Hán Việt “lâm tật” — nghĩa tiếng Việt khác: 임질 nghĩa là lậu mủ, lậu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

임질 nghĩa là lậu mủ, lậu.

Nghĩa của 임질

Danh từ

  1. Lậu mủ, lậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 淋疾 — gonorrhea, a sexually transmitted disease

Câu hỏi thường gặp

임질 nghĩa là gì?

임질 (danh từ) nghĩa là lậu mủ, lậu.

임질 đọc thế nào?

임질 đọc là imjil (romaja), IPA [ˈi(ː)md͡ʑiɭ].

Âm Hán Việt của 임질 là gì?

임질 viết bằng chữ Hán là 淋疾, âm Hán Việt "lâm tật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lâm tật" trong tiếng Việt — 임질 nghĩa là lậu mủ, lậu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.