TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

임팔라

impalla [impʰa̠ɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

임팔라 nghĩa là linh dương sừng cao.

Nghĩa của 임팔라

Danh từ

  1. Linh dương sừng cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impala

Câu hỏi thường gặp

임팔라 nghĩa là gì?

임팔라 (danh từ) nghĩa là linh dương sừng cao.

임팔라 đọc thế nào?

임팔라 đọc là impalla (romaja), IPA [impʰa̠ɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.