TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입내

imnae [imnɛ] giọng máy của trình duyệt

입내 nghĩa là sự bắt chước.

Nghĩa của 입내

Danh từ

  1. Sự bắt chước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imitation, mimicry
  • Danh từ foul breath
  • Danh từ 入內 — act of going inside; the act of entering a castle, palace, etc.

Câu hỏi thường gặp

입내 nghĩa là gì?

입내 (danh từ) nghĩa là sự bắt chước.

입내 đọc thế nào?

입내 đọc là imnae (romaja), IPA [imnɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.