TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입구

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ipgu [ip̚k͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 入口 NHẬP KHẨU 入 nhập·口 khẩu

Lưu ý: âm Hán Việt “nhập khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 입구 nghĩa là lối vào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

입구 nghĩa là lối vào.

Nghĩa của 입구

Danh từ

  1. Lối vào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 입구

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 入口 — entrance

Câu hỏi thường gặp

입구 nghĩa là gì?

입구 (danh từ) nghĩa là lối vào.

입구 đọc thế nào?

입구 đọc là ipgu (romaja), IPA [ip̚k͈u].

Âm Hán Việt của 입구 là gì?

입구 viết bằng chữ Hán là 入口, âm Hán Việt "nhập khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhập khẩu" trong tiếng Việt — 입구 nghĩa là lối vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.