입구
Lưu ý: âm Hán Việt “nhập khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 입구 nghĩa là lối vào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
입구 nghĩa là lối vào.
Nghĩa của 입구
Danh từ
- Lối vào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 입구
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 入口 — entrance
Câu hỏi thường gặp
입구 nghĩa là gì?
입구 (danh từ) nghĩa là lối vào.
입구 đọc thế nào?
입구 đọc là ipgu (romaja), IPA [ip̚k͈u].
Âm Hán Việt của 입구 là gì?
입구 viết bằng chữ Hán là 入口, âm Hán Việt "nhập khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhập khẩu" trong tiếng Việt — 입구 nghĩa là lối vào.