TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입맛

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
immat [imma̠t̚] giọng máy của trình duyệt

입맛 nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.

Nghĩa của 입맛

Danh từ

  1. Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taste; appetite

Câu hỏi thường gặp

입맛 nghĩa là gì?

입맛 (danh từ) nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.

입맛 đọc thế nào?

입맛 đọc là immat (romaja), IPA [imma̠t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.