입대하다
입대하다 nghĩa là đăng lính, đăng.
Nghĩa của 입대하다
Động từ
- Đăng lính, đăng, tòng quân.
Cách chia của 입대하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 입대해요ipdaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 입대합니다ipdaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 입대해ipdaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 입대했어요ipdaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 입대했습니다ipdaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 입대하겠어요ipdaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 입대하고ipdaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 입대하는ipdaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 입대한다ipdaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 입대했다ipdaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 입대합니까ipdaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 입대하자ipdaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 입대해라ipdaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 입대합시오ipdaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 입대해서ipdaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 입대하니까ipdaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 입대하지만ipdaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 입대하면ipdaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 입대하려고ipdaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 입대하기ipdaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 입대한ipdaehan |
| Định ngữ tương lai | 입대할ipdaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enlist, join up, join the military
Câu hỏi thường gặp
입대하다 nghĩa là gì?
입대하다 (động từ) nghĩa là đăng lính, đăng.
입대하다 đọc thế nào?
입대하다 đọc là ipdaehada (romaja), IPA [ip̚t͈ɛɦa̠da̠].