TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입대하다

ipdaehada [ip̚t͈ɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

입대하다 nghĩa là đăng lính, đăng.

Nghĩa của 입대하다

Động từ

  1. Đăng lính, đăng, tòng quân.

Cách chia của 입대하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn입대해요ipdaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở입대합니다ipdaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi입대해ipdaehae
Quá khứ — lịch sự입대했어요ipdaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng입대했습니다ipdaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-입대하겠어요ipdaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고입대하고ipdaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ입대하는ipdaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký입대한다ipdaehanda
Quá khứ — trần thuật입대했다ipdaehaetda
Câu hỏi trang trọng입대합니까ipdaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자입대하자ipdaehaja
Mệnh lệnh thân mật입대해라ipdaehaera
Mệnh lệnh trang trọng입대합시오ipdaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서입대해서ipdaehaeseo
"Vì…" -니까입대하니까ipdaehanikka
"…nhưng" -지만입대하지만ipdaehajiman
"Nếu…" -면입대하면ipdaehamyeon
Mục đích "để…" -려고입대하려고ipdaeharyeogo
Danh từ hoá -기입대하기ipdaehagi
Định ngữ quá khứ입대한ipdaehan
Định ngữ tương lai입대할ipdaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enlist, join up, join the military

Câu hỏi thường gặp

입대하다 nghĩa là gì?

입대하다 (động từ) nghĩa là đăng lính, đăng.

입대하다 đọc thế nào?

입대하다 đọc là ipdaehada (romaja), IPA [ip̚t͈ɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.