TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입법

ipbeop [ip̚p͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 立法 LẬP PHÁP 立 lập·法 pháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

입법 nghĩa là lập pháp.

Nghĩa của 입법

Danh từ

  1. Lập pháp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 입법

  • 입법자 — Người làm luật, người lập pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 立法 — legislation; lawmaking

Câu hỏi thường gặp

입법 nghĩa là gì?

입법 (danh từ) nghĩa là lập pháp.

입법 đọc thế nào?

입법 đọc là ipbeop (romaja), IPA [ip̚p͈ʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 입법 là gì?

입법 viết bằng chữ Hán là 立法, âm Hán Việt "lập pháp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lập pháp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.