TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입방체

ipbangche [ip̚p͈a̠ŋt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 立方體 LẬP PHƯƠNG THỂ 立 lập·方 phương·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “lập phương thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 입방체 nghĩa là hình lập phương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

입방체 nghĩa là hình lập phương.

Nghĩa của 입방체

Danh từ

  1. Hình lập phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 立方體 — cube

Câu hỏi thường gặp

입방체 nghĩa là gì?

입방체 (danh từ) nghĩa là hình lập phương.

입방체 đọc thế nào?

입방체 đọc là ipbangche (romaja), IPA [ip̚p͈a̠ŋt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 입방체 là gì?

입방체 viết bằng chữ Hán là 立方體, âm Hán Việt "lập phương thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lập phương thể" trong tiếng Việt — 입방체 nghĩa là hình lập phương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.