입방체
Lưu ý: âm Hán Việt “lập phương thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 입방체 nghĩa là hình lập phương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
입방체 nghĩa là hình lập phương.
Nghĩa của 입방체
Danh từ
- Hình lập phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 立方體 — cube
Câu hỏi thường gặp
입방체 nghĩa là gì?
입방체 (danh từ) nghĩa là hình lập phương.
입방체 đọc thế nào?
입방체 đọc là ipbangche (romaja), IPA [ip̚p͈a̠ŋt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 입방체 là gì?
입방체 viết bằng chữ Hán là 立方體, âm Hán Việt "lập phương thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lập phương thể" trong tiếng Việt — 입방체 nghĩa là hình lập phương.