입법자
Lưu ý: âm Hán Việt “lập pháp giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 입법자 nghĩa là người làm luật, người lập pháp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
입법자 nghĩa là người làm luật, người lập pháp.
Nghĩa của 입법자
Danh từ
- Người làm luật, người lập pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 立法者 — legislator, lawmaker
Câu hỏi thường gặp
입법자 nghĩa là gì?
입법자 (danh từ) nghĩa là người làm luật, người lập pháp.
입법자 đọc thế nào?
입법자 đọc là ipbeopja (romaja), IPA [ip̚p͈ʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 입법자 là gì?
입법자 viết bằng chữ Hán là 立法者, âm Hán Việt "lập pháp giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lập pháp giả" trong tiếng Việt — 입법자 nghĩa là người làm luật, người lập pháp.