TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입술연지

ipsullyeonji [ips͈uʎʎʌ̹ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

입술연지 nghĩa là cây son, son môi.

Nghĩa của 입술연지

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cây son, son môi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 입술연지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipstick

Câu hỏi thường gặp

입술연지 nghĩa là gì?

입술연지 (danh từ) nghĩa là cây son, son môi.

입술연지 đọc thế nào?

입술연지 đọc là ipsullyeonji (romaja), IPA [ips͈uʎʎʌ̹ɲd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.