TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잇다

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
itda [ˈi(ː)t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

잇다 nghĩa là nối.

Nghĩa của 잇다

Động từ

  1. Nối.

Cách chia của 잇다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이어요ieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잇습니다itseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이어ieo
Quá khứ — lịch sự이었어요ieosseoyo
Quá khứ — trang trọng이었습니다ieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잇겠어요itgesseoyo
Nối "và, rồi" -고잇고itgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잇는inneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잇는다inneunda
Quá khứ — trần thuật이었다ieotda
Câu hỏi trang trọng잇습니까itseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자잇자itja
Mệnh lệnh thân mật이어라ieora
Mệnh lệnh trang trọng이읍시오ieupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이어서ieoseo
"Vì…" -니까이으니까ieunikka
"…nhưng" -지만잇지만itjiman
"Nếu…" -면이으면ieumyeon
Mục đích "để…" -려고이으려고ieuryeogo
Danh từ hoá -기잇기itgi
Định ngữ quá khứ이은ieun
Định ngữ tương lai이을ieul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to join, to piece together, to connect; to continue, to keep on; to succeed to, to carry on, to inherit; to follow (after)

Câu hỏi thường gặp

잇다 nghĩa là gì?

잇다 (động từ) nghĩa là nối.

잇다 đọc thế nào?

잇다 đọc là itda (romaja), IPA [ˈi(ː)t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.