잇다
잇다 nghĩa là nối.
Nghĩa của 잇다
Động từ
- Nối.
Cách chia của 잇다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이어요ieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잇습니다itseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이어ieo |
| Quá khứ — lịch sự | 이었어요ieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이었습니다ieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잇겠어요itgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잇고itgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잇는inneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잇는다inneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 이었다ieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 잇습니까itseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잇자itja |
| Mệnh lệnh thân mật | 이어라ieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이읍시오ieupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이어서ieoseo |
| "Vì…" -니까 | 이으니까ieunikka |
| "…nhưng" -지만 | 잇지만itjiman |
| "Nếu…" -면 | 이으면ieumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이으려고ieuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잇기itgi |
| Định ngữ quá khứ | 이은ieun |
| Định ngữ tương lai | 이을ieul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to join, to piece together, to connect; to continue, to keep on; to succeed to, to carry on, to inherit; to follow (after)
Câu hỏi thường gặp
잇다 nghĩa là gì?
잇다 (động từ) nghĩa là nối.
잇다 đọc thế nào?
잇다 đọc là itda (romaja), IPA [ˈi(ː)t̚t͈a̠].