입원
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
입원 nghĩa là sự nhập viện.
Nghĩa của 입원
Danh từ
- Sự nhập viện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 入院 — hospitalisation
Câu hỏi thường gặp
입원 nghĩa là gì?
입원 (danh từ) nghĩa là sự nhập viện.
입원 đọc thế nào?
입원 đọc là ibwon (romaja), IPA [ibwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 입원 là gì?
입원 viết bằng chữ Hán là 入院, âm Hán Việt "nhập viện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhập viện" trong tiếng Việt.