TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입원

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ibwon [ibwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 入院 NHẬP VIỆN 入 nhập·院 viện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

입원 nghĩa là sự nhập viện.

Nghĩa của 입원

Danh từ

  1. Sự nhập viện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 入院 — hospitalisation

Câu hỏi thường gặp

입원 nghĩa là gì?

입원 (danh từ) nghĩa là sự nhập viện.

입원 đọc thế nào?

입원 đọc là ibwon (romaja), IPA [ibwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 입원 là gì?

입원 viết bằng chữ Hán là 入院, âm Hán Việt "nhập viện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhập viện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.