입학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
입학 nghĩa là sự nhập học.
Nghĩa của 입학
Danh từ
- Sự nhập học (입학하다: nhập học). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 入學 — admission or entrance to a school
Câu hỏi thường gặp
입학 nghĩa là gì?
입학 (danh từ) nghĩa là sự nhập học.
입학 đọc thế nào?
입학 đọc là iphak (romaja), IPA [ipʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 입학 là gì?
입학 viết bằng chữ Hán là 入學, âm Hán Việt "nhập học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhập học" trong tiếng Việt.