TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입학

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
iphak [ipʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 入學 NHẬP HỌC 入 nhập·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

입학 nghĩa là sự nhập học.

Nghĩa của 입학

Danh từ

  1. Sự nhập học (입학하다: nhập học). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 入學 — admission or entrance to a school

Câu hỏi thường gặp

입학 nghĩa là gì?

입학 (danh từ) nghĩa là sự nhập học.

입학 đọc thế nào?

입학 đọc là iphak (romaja), IPA [ipʰa̠k̚].

Âm Hán Việt của 입학 là gì?

입학 viết bằng chữ Hán là 入學, âm Hán Việt "nhập học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhập học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.