입원시키다
입원시키다 nghĩa là đưa vào bệnh viện, đưa vào nhà thương.
Nghĩa của 입원시키다
Động từ
- Đưa vào bệnh viện, đưa vào nhà thương, nhập viện.
Cách chia của 입원시키다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 입원시켜요ibwonsikyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 입원시킵니다ibwonsikimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 입원시켜ibwonsikyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 입원시켰어요ibwonsikyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 입원시켰습니다ibwonsikyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 입원시키겠어요ibwonsikigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 입원시키고ibwonsikigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 입원시키는ibwonsikineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 입원시킨다ibwonsikinda |
| Quá khứ — trần thuật | 입원시켰다ibwonsikyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 입원시킵니까ibwonsikimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 입원시키자ibwonsikija |
| Mệnh lệnh thân mật | 입원시켜라ibwonsikyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 입원시킵시오ibwonsikipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 입원시켜서ibwonsikyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 입원시키니까ibwonsikinikka |
| "…nhưng" -지만 | 입원시키지만ibwonsikijiman |
| "Nếu…" -면 | 입원시키면ibwonsikimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 입원시키려고ibwonsikiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 입원시키기ibwonsikigi |
| Định ngữ quá khứ | 입원시킨ibwonsikin |
| Định ngữ tương lai | 입원시킬ibwonsikil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hospitalize
Câu hỏi thường gặp
입원시키다 nghĩa là gì?
입원시키다 (động từ) nghĩa là đưa vào bệnh viện, đưa vào nhà thương.
입원시키다 đọc thế nào?
입원시키다 đọc là ibwonsikida (romaja), IPA [ibwʌ̹nɕʰicçida̠].