TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입원시키다

ibwonsikida [ibwʌ̹nɕʰicçida̠] giọng máy của trình duyệt

입원시키다 nghĩa là đưa vào bệnh viện, đưa vào nhà thương.

Nghĩa của 입원시키다

Động từ

  1. Đưa vào bệnh viện, đưa vào nhà thương, nhập viện.

Cách chia của 입원시키다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn입원시켜요ibwonsikyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở입원시킵니다ibwonsikimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi입원시켜ibwonsikyeo
Quá khứ — lịch sự입원시켰어요ibwonsikyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng입원시켰습니다ibwonsikyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-입원시키겠어요ibwonsikigesseoyo
Nối "và, rồi" -고입원시키고ibwonsikigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ입원시키는ibwonsikineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký입원시킨다ibwonsikinda
Quá khứ — trần thuật입원시켰다ibwonsikyeotda
Câu hỏi trang trọng입원시킵니까ibwonsikimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자입원시키자ibwonsikija
Mệnh lệnh thân mật입원시켜라ibwonsikyeora
Mệnh lệnh trang trọng입원시킵시오ibwonsikipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서입원시켜서ibwonsikyeoseo
"Vì…" -니까입원시키니까ibwonsikinikka
"…nhưng" -지만입원시키지만ibwonsikijiman
"Nếu…" -면입원시키면ibwonsikimyeon
Mục đích "để…" -려고입원시키려고ibwonsikiryeogo
Danh từ hoá -기입원시키기ibwonsikigi
Định ngữ quá khứ입원시킨ibwonsikin
Định ngữ tương lai입원시킬ibwonsikil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hospitalize

Câu hỏi thường gặp

입원시키다 nghĩa là gì?

입원시키다 (động từ) nghĩa là đưa vào bệnh viện, đưa vào nhà thương.

입원시키다 đọc thế nào?

입원시키다 đọc là ibwonsikida (romaja), IPA [ibwʌ̹nɕʰicçida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.