TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입자가속기

ipjagasokgi [ip̚t͡ɕ͈a̠ɡa̠sʰo̞k̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 粒子加速器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

입자가속기 nghĩa là máy gia tốc hạt.

Nghĩa của 입자가속기

Danh từ

  1. Máy gia tốc hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 粒子加速器 — particle accelerator

Câu hỏi thường gặp

입자가속기 nghĩa là gì?

입자가속기 (danh từ) nghĩa là máy gia tốc hạt.

입자가속기 đọc thế nào?

입자가속기 đọc là ipjagasokgi (romaja), IPA [ip̚t͡ɕ͈a̠ɡa̠sʰo̞k̚k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.