TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입자물리학

ipjamullihak [ip̚t͡ɕ͈a̠muʎʎiɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 粒子物理學

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

입자물리학 nghĩa là vật lý hạt.

Nghĩa của 입자물리학

Danh từ

  1. Vật lý hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 粒子物理學 — particle physics

Câu hỏi thường gặp

입자물리학 nghĩa là gì?

입자물리학 (danh từ) nghĩa là vật lý hạt.

입자물리학 đọc thế nào?

입자물리학 đọc là ipjamullihak (romaja), IPA [ip̚t͡ɕ͈a̠muʎʎiɦa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.