입학하다
입학하다 nghĩa là nhập học.
Nghĩa của 입학하다
Động từ
- Nhập học. (biên soạn)
Cách chia của 입학하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 입학해요iphakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 입학합니다iphakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 입학해iphakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 입학했어요iphakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 입학했습니다iphakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 입학하겠어요iphakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 입학하고iphakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 입학하는iphakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 입학한다iphakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 입학했다iphakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 입학합니까iphakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 입학하자iphakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 입학해라iphakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 입학합시오iphakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 입학해서iphakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 입학하니까iphakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 입학하지만iphakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 입학하면iphakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 입학하려고iphakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 입학하기iphakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 입학한iphakhan |
| Định ngữ tương lai | 입학할iphakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enter a school
Câu hỏi thường gặp
입학하다 nghĩa là gì?
입학하다 (động từ) nghĩa là nhập học.
입학하다 đọc thế nào?
입학하다 đọc là iphakhada (romaja), IPA [ipʰa̠kʰa̠da̠].