TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입학하다

iphakhada [ipʰa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

입학하다 nghĩa là nhập học.

Nghĩa của 입학하다

Động từ

  1. Nhập học. (biên soạn)

Cách chia của 입학하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn입학해요iphakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở입학합니다iphakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi입학해iphakhae
Quá khứ — lịch sự입학했어요iphakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng입학했습니다iphakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-입학하겠어요iphakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고입학하고iphakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ입학하는iphakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký입학한다iphakhanda
Quá khứ — trần thuật입학했다iphakhaetda
Câu hỏi trang trọng입학합니까iphakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자입학하자iphakhaja
Mệnh lệnh thân mật입학해라iphakhaera
Mệnh lệnh trang trọng입학합시오iphakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서입학해서iphakhaeseo
"Vì…" -니까입학하니까iphakhanikka
"…nhưng" -지만입학하지만iphakhajiman
"Nếu…" -면입학하면iphakhamyeon
Mục đích "để…" -려고입학하려고iphakharyeogo
Danh từ hoá -기입학하기iphakhagi
Định ngữ quá khứ입학한iphakhan
Định ngữ tương lai입학할iphakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enter a school

Câu hỏi thường gặp

입학하다 nghĩa là gì?

입학하다 (động từ) nghĩa là nhập học.

입학하다 đọc thế nào?

입학하다 đọc là iphakhada (romaja), IPA [ipʰa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.