TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

있다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
itda [it̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

있다 nghĩa là có, ở.

Nghĩa của 있다

Động từ

  1. Có.
  2. Ở.

Cách chia của 있다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn있어요isseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở있습니다itseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi있어isseo
Quá khứ — lịch sự있었어요isseosseoyo
Quá khứ — trang trọng있었습니다isseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-있겠어요itgesseoyo
Nối "và, rồi" -고있고itgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ있는inneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký있는다inneunda
Quá khứ — trần thuật있었다isseotda
Câu hỏi trang trọng있습니까itseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자있자itja
Mệnh lệnh thân mật있어라isseora
Mệnh lệnh trang trọng있읍시오isseupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서있어서isseoseo
"Vì…" -니까있으니까isseunikka
"…nhưng" -지만있지만itjiman
"Nếu…" -면있으면isseumyeon
Mục đích "để…" -려고있으려고isseuryeogo
Danh từ hoá -기있기itgi
Định ngữ quá khứ있은isseun
Định ngữ tương lai있을isseul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 있다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 있다

Câu ví dụ với 있다

  • 나는 산에 있었어. Tôi từ trên núi xuống.Tatoeba #5362
  • 나는 꿈이 있어. Tôi có ước mơ.Tatoeba #5393
  • 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408
  • 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
  • 시간 있는지 잘 모르겠어요. Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364
  • 나는 그를 돕고 있다. Tôi giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105504
  • 톰은 벽을 세우고 있다. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105821
  • 나는 편지를 쓰고 있다. Tôi đang viết một lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stay, remain in a location; to keep working for a company; to stay in a certain state; for time to pass; to be (in a state); to be in the process of; to maintain in the result of
  • Tính từ to be (in a place); to exist; to have

Câu hỏi thường gặp

있다 nghĩa là gì?

있다 (động từ) nghĩa là có, ở.

있다 đọc thế nào?

있다 đọc là itda (romaja), IPA [it̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.