있으시다
있으시다 nghĩa là có.
Nghĩa của 있으시다
Động từ
kính ngữ- Có.
Cách chia của 있으시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 있으세요isseuseyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 있으십니다isseusimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 있으셔isseusyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 있으셨어요isseusyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 있으셨습니다isseusyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 있으시겠어요isseusigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 있으시고isseusigo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 있으시다isseusida |
| Quá khứ — trần thuật | 있으셨다isseusyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 있으십니까isseusimnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 있으셔서isseusyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 있으시니까isseusinikka |
| "…nhưng" -지만 | 있으시지만isseusijiman |
| "Nếu…" -면 | 있으시면isseusimyeon |
| Danh từ hoá -기 | 있으시기isseusigi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 있으시다
- 더필요한거 있으세요? Còn gì nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4440419
- 남자친구 있으세요? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224658
- 남자친구가 있으십니까? Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have: honorific of 있다 (itda)
Câu hỏi thường gặp
있으시다 nghĩa là gì?
있으시다 (động từ) nghĩa là có.
있으시다 đọc thế nào?
있으시다 đọc là isseusida (romaja), IPA [is͈ɯɕʰida̠].