TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잊다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
itda [it̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

잊다 nghĩa là quên.

Nghĩa của 잊다

Động từ

  1. Quên.

Cách chia của 잊다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잊어요ijeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잊습니다itseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잊어ijeo
Quá khứ — lịch sự잊었어요ijeosseoyo
Quá khứ — trang trọng잊었습니다ijeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잊겠어요itgesseoyo
Nối "và, rồi" -고잊고itgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잊는inneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잊는다inneunda
Quá khứ — trần thuật잊었다ijeotda
Câu hỏi trang trọng잊습니까itseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자잊자itja
Mệnh lệnh thân mật잊어라ijeora
Mệnh lệnh trang trọng잊읍시오ijeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잊어서ijeoseo
"Vì…" -니까잊으니까ijeunikka
"…nhưng" -지만잊지만itjiman
"Nếu…" -면잊으면ijeumyeon
Mục đích "để…" -려고잊으려고ijeuryeogo
Danh từ hoá -기잊기itgi
Định ngữ quá khứ잊은ijeun
Định ngữ tương lai잊을ijeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 잊다

  • 톰이 잊었어. Tom đã quên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forget; to leave behind

Câu hỏi thường gặp

잊다 nghĩa là gì?

잊다 (động từ) nghĩa là quên.

잊다 đọc thế nào?

잊다 đọc là itda (romaja), IPA [it̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.