잊다
잊다 nghĩa là quên.
Nghĩa của 잊다
Động từ
- Quên.
Cách chia của 잊다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잊어요ijeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잊습니다itseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잊어ijeo |
| Quá khứ — lịch sự | 잊었어요ijeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잊었습니다ijeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잊겠어요itgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잊고itgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잊는inneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잊는다inneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 잊었다ijeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 잊습니까itseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잊자itja |
| Mệnh lệnh thân mật | 잊어라ijeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잊읍시오ijeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잊어서ijeoseo |
| "Vì…" -니까 | 잊으니까ijeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 잊지만itjiman |
| "Nếu…" -면 | 잊으면ijeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 잊으려고ijeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잊기itgi |
| Định ngữ quá khứ | 잊은ijeun |
| Định ngữ tương lai | 잊을ijeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 잊다
- 톰이 잊었어. Tom đã quên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368278
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forget; to leave behind
Câu hỏi thường gặp
잊다 nghĩa là gì?
잊다 (động từ) nghĩa là quên.
잊다 đọc thế nào?
잊다 đọc là itda (romaja), IPA [it̚t͈a̠].