TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잉부

ingbu [ˈi(ː)ŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 孕婦

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

잉부 nghĩa là sản phụ.

Nghĩa của 잉부

Danh từ

  1. Sản phụ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잉부

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 孕婦 — pregnant woman

Câu hỏi thường gặp

잉부 nghĩa là gì?

잉부 (danh từ) nghĩa là sản phụ.

잉부 đọc thế nào?

잉부 đọc là ingbu (romaja), IPA [ˈi(ː)ŋbu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.