잉크
ingkeu
[iŋkxɯ] giọng máy của trình duyệt
잉크 nghĩa là mực.
Nghĩa của 잉크
Danh từ
- Mực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ink
Câu hỏi thường gặp
잉크 nghĩa là gì?
잉크 (danh từ) nghĩa là mực.
잉크 đọc thế nào?
잉크 đọc là ingkeu (romaja), IPA [iŋkxɯ].