잎
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ip
[ip̚] giọng máy của trình duyệt
잎 nghĩa là lá.
Nghĩa của 잎
Danh từ
- Lá.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 잎
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaf, leafage, foliage
Câu hỏi thường gặp
잎 nghĩa là gì?
잎 (danh từ) nghĩa là lá.
잎 đọc thế nào?
잎 đọc là ip (romaja), IPA [ip̚].