TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잎꼭지

ipkkokji [ip̚k͈o̞k̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt

잎꼭지 nghĩa là cuống.

Nghĩa của 잎꼭지

Danh từ

  1. Cuống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petiole

Câu hỏi thường gặp

잎꼭지 nghĩa là gì?

잎꼭지 (danh từ) nghĩa là cuống.

잎꼭지 đọc thế nào?

잎꼭지 đọc là ipkkokji (romaja), IPA [ip̚k͈o̞k̚t͡ɕ͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.