Lưu ý: âm Hán Việt “tự giác mộng” — nghĩa tiếng Việt khác: 자각몽 nghĩa là giấc mơ sáng suốt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자각몽 nghĩa là giấc mơ sáng suốt.
Nghĩa của 자각몽
Danh từ
Giấc mơ sáng suốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ自覺夢 — lucid dream
Câu hỏi thường gặp
자각몽 nghĩa là gì?
자각몽 (danh từ) nghĩa là giấc mơ sáng suốt.
자각몽 đọc thế nào?
자각몽 đọc là jagangmong (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡa̠ŋmo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 자각몽 là gì?
자각몽 viết bằng chữ Hán là 自覺夢, âm Hán Việt "tự giác mộng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự giác mộng" trong tiếng Việt — 자각몽 nghĩa là giấc mơ sáng suốt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.