TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자객

jagaek [ˈt͡ɕa̠(ː)ɡɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 刺客 THÍCH KHÁCH 刺 thích·客 khách

Lưu ý: âm Hán Việt “thích khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 자객 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자객 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

Nghĩa của 자객

Danh từ

  1. Kẻ ám sát, sát thủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자객

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 刺客 — assassin

Câu hỏi thường gặp

자객 nghĩa là gì?

자객 (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

자객 đọc thế nào?

자객 đọc là jagaek (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ɡɛk̚].

Âm Hán Việt của 자객 là gì?

자객 viết bằng chữ Hán là 刺客, âm Hán Việt "thích khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thích khách" trong tiếng Việt — 자객 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.