자객
Lưu ý: âm Hán Việt “thích khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 자객 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자객 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.
Nghĩa của 자객
Danh từ
- Kẻ ám sát, sát thủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자객
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 刺客 — assassin
Câu hỏi thường gặp
자객 nghĩa là gì?
자객 (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.
자객 đọc thế nào?
자객 đọc là jagaek (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ɡɛk̚].
Âm Hán Việt của 자객 là gì?
자객 viết bằng chữ Hán là 刺客, âm Hán Việt "thích khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thích khách" trong tiếng Việt — 자객 nghĩa là kẻ ám sát, sát thủ.