자금
Lưu ý: âm Hán Việt “tư kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 자금 nghĩa là quỹ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자금 nghĩa là quỹ.
Nghĩa của 자금
Danh từ
- Quỹ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자금
- 자금세탁 — Rửa tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 資金 — fund, funds, capital
Câu hỏi thường gặp
자금 nghĩa là gì?
자금 (danh từ) nghĩa là quỹ.
자금 đọc thế nào?
자금 đọc là jageum (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡɯm].
Âm Hán Việt của 자금 là gì?
자금 viết bằng chữ Hán là 資金, âm Hán Việt "tư kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư kim" trong tiếng Việt — 자금 nghĩa là quỹ.