자기
Lưu ý: âm Hán Việt “từ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 자기 nghĩa là từ tính, tính từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자기 nghĩa là từ tính, tính từ.
Nghĩa của 자기
Danh từ
- Từ tính, tính từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자기
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 자기
- 톰은 자기가 배고프대. Tom bảo anh ấy thấy đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8358626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自己 — oneself; the self; the ego; baby, honey (commonly as vocative 자기야)
- Danh từ 磁氣 — magnetism
Câu hỏi thường gặp
자기 nghĩa là gì?
자기 (danh từ) nghĩa là từ tính, tính từ.
자기 đọc thế nào?
자기 đọc là jagi (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ɡi].
Âm Hán Việt của 자기 là gì?
자기 viết bằng chữ Hán là 磁氣, âm Hán Việt "từ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "từ khí" trong tiếng Việt — 자기 nghĩa là từ tính, tính từ.