TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자아

jaa [t͡ɕa̠a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自我 TỰ NGÃ 自 tự·我 ngã

Lưu ý: âm Hán Việt “tự ngã” — nghĩa tiếng Việt khác: 자아 nghĩa là cái tôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자아 nghĩa là cái tôi.

Nghĩa của 자아

Danh từ

  1. Cái tôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自我 — ego; self

Câu hỏi thường gặp

자아 nghĩa là gì?

자아 (danh từ) nghĩa là cái tôi.

자아 đọc thế nào?

자아 đọc là jaa (romaja), IPA [t͡ɕa̠a̠].

Âm Hán Việt của 자아 là gì?

자아 viết bằng chữ Hán là 自我, âm Hán Việt "tự ngã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự ngã" trong tiếng Việt — 자아 nghĩa là cái tôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.