TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자동사

jadongsa [t͡ɕa̠do̞ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自動詞 TỰ ĐỘNG TỪ 自 tự·動 động·詞 từ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자동사 nghĩa là nội động từ, động từ nội hướng.

Nghĩa của 자동사

Danh từ

  1. Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自動詞 — intransitive verb

Câu hỏi thường gặp

자동사 nghĩa là gì?

자동사 (danh từ) nghĩa là nội động từ, động từ nội hướng.

자동사 đọc thế nào?

자동사 đọc là jadongsa (romaja), IPA [t͡ɕa̠do̞ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 자동사 là gì?

자동사 viết bằng chữ Hán là 自動詞, âm Hán Việt "tự động từ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự động từ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.