TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자동차

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jadongcha [t͡ɕa̠do̞ŋt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自動車 TỰ ĐỘNG XA 自 tự·動 động·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “tự động xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 자동차 nghĩa là ô tô, xe hơi, xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

Lượng từ đi kèm: 대

자동차 nghĩa là ô tô, xe hơi, xe.

Nghĩa của 자동차

Danh từ

  1. Ô tô, xe hơi.
  2. Xe.
  3. Xe ô tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自動車 — automobile, car

Câu hỏi thường gặp

자동차 nghĩa là gì?

자동차 (danh từ) nghĩa là ô tô, xe hơi, xe.

자동차 đọc thế nào?

자동차 đọc là jadongcha (romaja), IPA [t͡ɕa̠do̞ŋt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 자동차 là gì?

자동차 viết bằng chữ Hán là 自動車, âm Hán Việt "tự động xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự động xa" trong tiếng Việt — 자동차 nghĩa là ô tô, xe hơi, xe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.