자동화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
자동화 nghĩa là sự tự động hóa.
Nghĩa của 자동화
Danh từ
- Sự tự động hóa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자동화
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自動化 — automation
Câu hỏi thường gặp
자동화 nghĩa là gì?
자동화 (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.
자동화 đọc thế nào?
자동화 đọc là jadonghwa (romaja), IPA [t͡ɕa̠do̞ŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 자동화 là gì?
자동화 viết bằng chữ Hán là 自動化, âm Hán Việt "tự động hóa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự động hóa" trong tiếng Việt.