TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자동화

jadonghwa [t͡ɕa̠do̞ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自動化 TỰ ĐỘNG HÓA 自 tự·動 động·化 hóa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자동화 nghĩa là sự tự động hóa.

Nghĩa của 자동화

Danh từ

  1. Sự tự động hóa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자동화

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自動化 — automation

Câu hỏi thường gặp

자동화 nghĩa là gì?

자동화 (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.

자동화 đọc thế nào?

자동화 đọc là jadonghwa (romaja), IPA [t͡ɕa̠do̞ŋβwa̠].

Âm Hán Việt của 자동화 là gì?

자동화 viết bằng chữ Hán là 自動化, âm Hán Việt "tự động hóa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự động hóa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.