jadongpanmaegi[t͡ɕa̠do̞ŋpʰa̠nmɛɡi]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt自動販賣機
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
자동판매기 nghĩa là máy bán hàng.
Nghĩa của 자동판매기
Danh từ
Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ自動販賣機 — vending machine
Câu hỏi thường gặp
자동판매기 nghĩa là gì?
자동판매기 (danh từ) nghĩa là máy bán hàng.
자동판매기 đọc thế nào?
자동판매기 đọc là jadongpanmaegi (romaja), IPA [t͡ɕa̠do̞ŋpʰa̠nmɛɡi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.