TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자라다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jarada [t͡ɕa̠ɾa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

자라다 nghĩa là lớn, lớn lên, mọc.

Nghĩa của 자라다

Động từ

  1. Lớn, lớn lên.
  2. Mọc.

Cách chia của 자라다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn자라요jarayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở자랍니다jaramnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi자라jara
Quá khứ — lịch sự자랐어요jarasseoyo
Quá khứ — trang trọng자랐습니다jaratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-자라겠어요jaragesseoyo
Nối "và, rồi" -고자라고jarago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ자라는jaraneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký자란다jaranda
Quá khứ — trần thuật자랐다jaratda
Câu hỏi trang trọng자랍니까jaramnikka
Rủ "cùng … nhé" -자자라자jaraja
Mệnh lệnh thân mật자라라jarara
Mệnh lệnh trang trọng자랍시오jarapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서자라서jaraseo
"Vì…" -니까자라니까jaranikka
"…nhưng" -지만자라지만jarajiman
"Nếu…" -면자라면jaramyeon
Mục đích "để…" -려고자라려고jararyeogo
Danh từ hoá -기자라기jaragi
Định ngữ quá khứ자란jaran
Định ngữ tương lai자랄jaral

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow

Câu hỏi thường gặp

자라다 nghĩa là gì?

자라다 (động từ) nghĩa là lớn, lớn lên, mọc.

자라다 đọc thế nào?

자라다 đọc là jarada (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.