자라나다
자라나다 nghĩa là lớn lên, trưởng thành.
Nghĩa của 자라나다
Động từ
- Lớn lên, trưởng thành. (biên soạn)
Cách chia của 자라나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자라나요jaranayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자라납니다jaranamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자라나jarana |
| Quá khứ — lịch sự | 자라났어요jaranasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자라났습니다jaranatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자라나겠어요jaranagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자라나고jaranago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 자라나는jarananeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자라난다jarananda |
| Quá khứ — trần thuật | 자라났다jaranatda |
| Câu hỏi trang trọng | 자라납니까jaranamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 자라나자jaranaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 자라나라jaranara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 자라납시오jaranapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자라나서jaranaseo |
| "Vì…" -니까 | 자라나니까jarananikka |
| "…nhưng" -지만 | 자라나지만jaranajiman |
| "Nếu…" -면 | 자라나면jaranamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 자라나려고jaranaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 자라나기jaranagi |
| Định ngữ quá khứ | 자라난jaranan |
| Định ngữ tương lai | 자라날jaranal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자라나다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow up
Câu hỏi thường gặp
자라나다 nghĩa là gì?
자라나다 (động từ) nghĩa là lớn lên, trưởng thành.
자라나다 đọc thế nào?
자라나다 đọc là jaranada (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾa̠na̠da̠].