자랑스럽다
자랑스럽다 nghĩa là tự hào, hãnh diện.
Nghĩa của 자랑스럽다
Tính từ
- Tự hào, hãnh diện.
Cách chia của 자랑스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자랑스러워요jarangseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자랑스럽습니다jarangseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자랑스러워jarangseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 자랑스러웠어요jarangseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자랑스러웠습니다jarangseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자랑스럽겠어요jarangseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자랑스럽고jarangseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자랑스럽다jarangseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 자랑스러웠다jarangseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 자랑스럽습니까jarangseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자랑스러워서jarangseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 자랑스러우니까jarangseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 자랑스럽지만jarangseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 자랑스러우면jarangseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 자랑스럽기jarangseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be proud
Câu hỏi thường gặp
자랑스럽다 nghĩa là gì?
자랑스럽다 (tính từ) nghĩa là tự hào, hãnh diện.
자랑스럽다 đọc thế nào?
자랑스럽다 đọc là jarangseureopda (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾa̠ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].