TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자루

jaru [t͡ɕa̠ɾu] giọng máy của trình duyệt

자루 nghĩa là bao, túi, bao tải, chuôi.

Nghĩa của 자루

Danh từ

  1. Bao, túi.
  2. Bao tải.

Danh từ

  1. Chuôi, cán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자루

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자루

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bag, sack
  • Lượng từ Counter for sacks
  • Danh từ handle, hilt
  • Lượng từ Counter for pencils, brushes, etc.

Câu hỏi thường gặp

자루 nghĩa là gì?

자루 (danh từ) nghĩa là bao, túi, bao tải, chuôi.

자루 đọc thế nào?

자루 đọc là jaru (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.