자루
jaru
[t͡ɕa̠ɾu] giọng máy của trình duyệt
자루 nghĩa là bao, túi, bao tải, chuôi.
Nghĩa của 자루
Danh từ
- Bao, túi.
- Bao tải.
Danh từ
- Chuôi, cán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자루
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자루
- 칼자루 — Chuôi, cán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bag, sack
- Lượng từ Counter for sacks
- Danh từ handle, hilt
- Lượng từ Counter for pencils, brushes, etc.
Câu hỏi thường gặp
자루 nghĩa là gì?
자루 (danh từ) nghĩa là bao, túi, bao tải, chuôi.
자루 đọc thế nào?
자루 đọc là jaru (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾu].