TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자살골

jasalgol [t͡ɕa̠sʰa̠ɭk͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

자살골 nghĩa là Bàn thắng phản lưới nhà.

Nghĩa của 자살골

Danh từ

cũ
  1. Bàn thắng phản lưới nhà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자살골

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ own goal

Câu hỏi thường gặp

자살골 nghĩa là gì?

자살골 (danh từ) nghĩa là Bàn thắng phản lưới nhà.

자살골 đọc thế nào?

자살골 đọc là jasalgol (romaja), IPA [t͡ɕa̠sʰa̠ɭk͈o̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.