자역하다
자역하다 nghĩa là chuyển tự, dịch âm.
Nghĩa của 자역하다
Động từ
- Chuyển tự, dịch âm, chuyển dịch.
Cách chia của 자역하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자역해요jayeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자역합니다jayeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자역해jayeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 자역했어요jayeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자역했습니다jayeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자역하겠어요jayeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자역하고jayeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 자역하는jayeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자역한다jayeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 자역했다jayeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 자역합니까jayeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 자역하자jayeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 자역해라jayeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 자역합시오jayeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자역해서jayeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 자역하니까jayeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 자역하지만jayeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 자역하면jayeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 자역하려고jayeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 자역하기jayeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 자역한jayeokhan |
| Định ngữ tương lai | 자역할jayeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to transliterate (to represent letters or words in the characters of another alphabet or script)
Câu hỏi thường gặp
자역하다 nghĩa là gì?
자역하다 (động từ) nghĩa là chuyển tự, dịch âm.
자역하다 đọc thế nào?
자역하다 đọc là jayeokhada (romaja), IPA [t͡ɕa̠jʌ̹kʰa̠da̠].