TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자원

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jawon [t͡ɕa̠wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 資源 TƯ NGUYÊN 資 tư·源 nguyên

Lưu ý: âm Hán Việt “tư nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 자원 nghĩa là tài nguyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자원 nghĩa là tài nguyên.

Nghĩa của 자원

Danh từ

  1. Tài nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 資源 — resource

Câu hỏi thường gặp

자원 nghĩa là gì?

자원 (danh từ) nghĩa là tài nguyên.

자원 đọc thế nào?

자원 đọc là jawon (romaja), IPA [t͡ɕa̠wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 자원 là gì?

자원 viết bằng chữ Hán là 資源, âm Hán Việt "tư nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư nguyên" trong tiếng Việt — 자원 nghĩa là tài nguyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.