자원
Lưu ý: âm Hán Việt “tư nguyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 자원 nghĩa là tài nguyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자원 nghĩa là tài nguyên.
Nghĩa của 자원
Danh từ
- Tài nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 資源 — resource
Câu hỏi thường gặp
자원 nghĩa là gì?
자원 (danh từ) nghĩa là tài nguyên.
자원 đọc thế nào?
자원 đọc là jawon (romaja), IPA [t͡ɕa̠wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 자원 là gì?
자원 viết bằng chữ Hán là 資源, âm Hán Việt "tư nguyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư nguyên" trong tiếng Việt — 자원 nghĩa là tài nguyên.