자연스럽다
자연스럽다 nghĩa là tự nhiên.
Nghĩa của 자연스럽다
Tính từ
- Tự nhiên. (biên soạn)
Cách chia của 자연스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자연스러워요jayeonseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자연스럽습니다jayeonseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자연스러워jayeonseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 자연스러웠어요jayeonseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자연스러웠습니다jayeonseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자연스럽겠어요jayeonseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자연스럽고jayeonseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자연스럽다jayeonseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 자연스러웠다jayeonseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 자연스럽습니까jayeonseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자연스러워서jayeonseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 자연스러우니까jayeonseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 자연스럽지만jayeonseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 자연스러우면jayeonseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 자연스럽기jayeonseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be natural, unaffected
Câu hỏi thường gặp
자연스럽다 nghĩa là gì?
자연스럽다 (tính từ) nghĩa là tự nhiên.
자연스럽다 đọc thế nào?
자연스럽다 đọc là jayeonseureopda (romaja), IPA [t͡ɕa̠jʌ̹nsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].