TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자외선

jaoeseon [ˈt͡ɕa̠(ː)we̞sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紫外線

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

자외선 nghĩa là tia cực tím, tia tử ngoại.

Nghĩa của 자외선

Danh từ

  1. Tia cực tím, tia tử ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紫外線 — ultraviolet radiation

Câu hỏi thường gặp

자외선 nghĩa là gì?

자외선 (danh từ) nghĩa là tia cực tím, tia tử ngoại.

자외선 đọc thế nào?

자외선 đọc là jaoeseon (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)we̞sʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.