TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자우어크라우트

jaueokeurauteu [t͡ɕa̠uʌ̹kxɯɾa̠utʰɯ] giọng máy của trình duyệt

자우어크라우트 nghĩa là món dưa cải bắp.

Nghĩa của 자우어크라우트

Danh từ

  1. Món dưa cải bắp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauerkraut

Câu hỏi thường gặp

자우어크라우트 nghĩa là gì?

자우어크라우트 (danh từ) nghĩa là món dưa cải bắp.

자우어크라우트 đọc thế nào?

자우어크라우트 đọc là jaueokeurauteu (romaja), IPA [t͡ɕa̠uʌ̹kxɯɾa̠utʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.