TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자유롭다

jayuropda [t͡ɕa̠juɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

자유롭다 nghĩa là rỗi, rảnh.

Nghĩa của 자유롭다

Tính từ

  1. Rỗi, rảnh.

Cách chia của 자유롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn자유로워요jayurowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở자유롭습니다jayuropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi자유로워jayurowo
Quá khứ — lịch sự자유로웠어요jayurowosseoyo
Quá khứ — trang trọng자유로웠습니다jayurowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-자유롭겠어요jayuropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고자유롭고jayuropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký자유롭다jayuropda
Quá khứ — trần thuật자유로웠다jayurowotda
Câu hỏi trang trọng자유롭습니까jayuropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서자유로워서jayurowoseo
"Vì…" -니까자유로우니까jayurounikka
"…nhưng" -지만자유롭지만jayuropjiman
"Nếu…" -면자유로우면jayuroumyeon
Danh từ hoá -기자유롭기jayuropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ free; unfettered; untrammelled

Câu hỏi thường gặp

자유롭다 nghĩa là gì?

자유롭다 (tính từ) nghĩa là rỗi, rảnh.

자유롭다 đọc thế nào?

자유롭다 đọc là jayuropda (romaja), IPA [t͡ɕa̠juɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.