자유롭다
자유롭다 nghĩa là rỗi, rảnh.
Nghĩa của 자유롭다
Tính từ
- Rỗi, rảnh.
Cách chia của 자유롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자유로워요jayurowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자유롭습니다jayuropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자유로워jayurowo |
| Quá khứ — lịch sự | 자유로웠어요jayurowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자유로웠습니다jayurowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자유롭겠어요jayuropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자유롭고jayuropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자유롭다jayuropda |
| Quá khứ — trần thuật | 자유로웠다jayurowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 자유롭습니까jayuropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자유로워서jayurowoseo |
| "Vì…" -니까 | 자유로우니까jayurounikka |
| "…nhưng" -지만 | 자유롭지만jayuropjiman |
| "Nếu…" -면 | 자유로우면jayuroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 자유롭기jayuropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free; unfettered; untrammelled
Câu hỏi thường gặp
자유롭다 nghĩa là gì?
자유롭다 (tính từ) nghĩa là rỗi, rảnh.
자유롭다 đọc thế nào?
자유롭다 đọc là jayuropda (romaja), IPA [t͡ɕa̠juɾo̞p̚t͈a̠].