TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자이바쓰

jaibasseu [t͡ɕa̠iba̠s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

자이바쓰 nghĩa là tài phiệt.

Nghĩa của 자이바쓰

Danh từ

lịch sử
  1. Tài phiệt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자이바쓰

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zaibatsu (a large business conglomerate founded under the Empire of Japan, generally controlled by a single family or individual)

Câu hỏi thường gặp

자이바쓰 nghĩa là gì?

자이바쓰 (danh từ) nghĩa là tài phiệt.

자이바쓰 đọc thế nào?

자이바쓰 đọc là jaibasseu (romaja), IPA [t͡ɕa̠iba̠s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.