자정
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jajeong
[t͡ɕa̠d͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
자정 nghĩa là nửa đêm, đêm.
Nghĩa của 자정
Danh từ
- Nửa đêm, đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 子正 — midnight
Câu hỏi thường gặp
자정 nghĩa là gì?
자정 (danh từ) nghĩa là nửa đêm, đêm.
자정 đọc thế nào?
자정 đọc là jajeong (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑʌ̹ŋ].