TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자존심

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jajonsim [t͡ɕa̠d͡ʑo̞nɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自尊心 TỰ TÔN TÂM 自 tự·尊 tôn·心 tâm

Lưu ý: âm Hán Việt “tự tôn tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 자존심 nghĩa là lòng tự trọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자존심 nghĩa là lòng tự trọng.

Nghĩa của 자존심

Danh từ

  1. Lòng tự trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自尊心 — self-respect; self-esteem

Câu hỏi thường gặp

자존심 nghĩa là gì?

자존심 (danh từ) nghĩa là lòng tự trọng.

자존심 đọc thế nào?

자존심 đọc là jajonsim (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑo̞nɕʰim].

Âm Hán Việt của 자존심 là gì?

자존심 viết bằng chữ Hán là 自尊心, âm Hán Việt "tự tôn tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự tôn tâm" trong tiếng Việt — 자존심 nghĩa là lòng tự trọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.