자존심
Lưu ý: âm Hán Việt “tự tôn tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 자존심 nghĩa là lòng tự trọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자존심 nghĩa là lòng tự trọng.
Nghĩa của 자존심
Danh từ
- Lòng tự trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自尊心 — self-respect; self-esteem
Câu hỏi thường gặp
자존심 nghĩa là gì?
자존심 (danh từ) nghĩa là lòng tự trọng.
자존심 đọc thế nào?
자존심 đọc là jajonsim (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑo̞nɕʰim].
Âm Hán Việt của 자존심 là gì?
자존심 viết bằng chữ Hán là 自尊心, âm Hán Việt "tự tôn tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự tôn tâm" trong tiếng Việt — 자존심 nghĩa là lòng tự trọng.