Lưu ý: âm Hán Việt “tự chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 자제 nghĩa là sự tự chủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자제 nghĩa là sự tự chủ.
Nghĩa của 자제
Danh từ
Sự tự chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ自制 — self-control
Câu hỏi thường gặp
자제 nghĩa là gì?
자제 (danh từ) nghĩa là sự tự chủ.
자제 đọc thế nào?
자제 đọc là jaje (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 자제 là gì?
자제 viết bằng chữ Hán là 自制, âm Hán Việt "tự chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự chế" trong tiếng Việt — 자제 nghĩa là sự tự chủ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.